Vâng phục và quyền bính trong đời tu

Ghi chú: Bài viết này bàn về mức tối thiểu của cam kết vâng phục trong những bất đồng thông thường của đời tu. Bài không nhằm biện minh cho những trường hợp lạm quyền hay tổn hại nghiêm trọng, vốn cần được nhìn nhận và xử lý theo những con đường khác mà Giáo hội đã dự liệu.

Khi nói về sự vâng phục của linh mục hay tu sĩ, người ta thường dễ đi ngay vào những tầng rất cao: vâng phục như một nhân đức Kitô giáo, vâng phục như Đức Kitô, vâng phục trong khiêm nhường, trong từ bỏ ý riêng, hay vâng phục như một con đường nên thánh. Tất cả những điều ấy đều đúng và đáng nói.

Nhưng trước khi đi đến những tầng ấy, có một điều căn bản hơn cần được nhìn nhận: sự vâng phục trong đời tu trước hết còn là một cam kết mà một người đã tự do chọn lựa và đón nhận khi bước vào một đời sống có cơ cấu, có quyền bính và có những nghĩa vụ được xác định rõ ràng.

Vì thế, trước khi hỏi một người có vâng phục với một tâm hồn vui tươi hay không, có tâm phục khẩu phục hay không, cần hỏi một điều tối thiểu hơn: người ấy có còn nhìn nhận quyền của người mà mình đã tự nguyện cam kết vâng phục hay không? Đây là câu hỏi nền tảng. Nếu ngay cả điều này cũng bị phủ nhận, thì việc nói đến những tầng cao hơn của sự vâng phục trở nên rất khó.

Nền tảng: một quyền có giới hạn ngay từ định nghĩa

Công đồng Vatican II, trong Sắc lệnh về canh tân đời sống tu trì Perfectae Caritatis, diễn tả sự vâng phục của tu sĩ trong một chiều kích vừa thiêng liêng vừa cụ thể: khi tuyên khấn vâng phục, tu sĩ hiến dâng trọn vẹn ý muốn của mình như một hy lễ dâng lên Thiên Chúa, theo gương Đức Kitô đã vâng phục cho đến chết; và chính trong tinh thần đức tin ấy mà tu sĩ tùng phục các bề trên hợp pháp, những người thay mặt Thiên Chúa. Bộ Giáo luật cụ thể hóa điều đó: lời khuyên Phúc Âm về vâng phục buộc tu sĩ phục tùng ý muốn của bề trên hợp pháp khi các ngài truyền dạy theo hiến pháp riêng của hội dòng.

Cụm từ “theo hiến pháp riêng” quan trọng: nó cho thấy ngay từ đầu rằng quyền của bề trên không phải là một quyền vô hạn, mà được thực thi trong một trật tự cụ thể, do Giáo hội và hiến pháp riêng của từng hội dòng xác định. Nói đến vâng phục, do đó, là nói đến việc nhìn nhận quyền của bề trên — nhưng không có nghĩa là bề trên có toàn quyền trên mọi sự.

Đối với linh mục giáo phận, khuôn khổ ấy được xác định khác đi đôi chút. Linh mục có nghĩa vụ đặc biệt tôn kính và vâng phục Đức Giáo hoàng cũng như Đấng Bản quyền của mình, đồng thời có nghĩa vụ trung thành chu toàn nhiệm vụ được trao phó, trừ khi có ngăn trở chính đáng. Trong cả hai trường hợp, câu hỏi luôn phải đi kèm là: quyền ấy có đang được thực thi trong phạm vi chính đáng của nó hay không? Nhưng một khi phạm vi ấy đã được xác định theo Giáo luật, hiến pháp hay nhiệm vụ được trao, người dưới không thể tùy tiện co giãn ranh giới ấy theo cảm nhận riêng mỗi khi bất đồng.

Một phép loại suy cần được đặt lại đúng chỗ

Có một lập luận rất hay được viện dẫn trong đời tu: “cha mẹ phải sống đúng, phải làm gương thì con cái mới có lý do vâng lời; bề trên cũng vậy, phải sống đúng thì người dưới mới đáng vâng phục.” Phép loại suy này nghe hợp lý, nhưng đem áp thẳng tương quan cha mẹ – con cái vào tương quan bề trên – tu sĩ là một sự giản lược, vì hai tương quan ấy không cùng bản chất.

Quan hệ cha mẹ – con cái là một quan hệ tự nhiên: đứa trẻ không hề chọn được sinh ra trong gia đình ấy, không tự nguyện cam kết điều gì khi còn thơ bé. Quyền của cha mẹ, vì thế, không đến từ một sự ưng thuận của con cái, mà đến từ chính tương quan huyết thống và trách nhiệm tự nhiên phải nuôi dưỡng, giáo dục. Ngược lại, quan hệ bề trên – tu sĩ, hay giám mục – linh mục, là một cơ cấu mà chính người linh mục hay tu sĩ đã trưởng thành, tự do nhận thức, và tự nguyện cam kết bước vào, với lời khấn hoặc lời hứa cụ thể theo Giáo luật. Khác biệt này là then chốt: quyền của bề trên, trong phạm vi chính đáng, không lệ thuộc vào việc bề trên có sống gương mẫu hoàn hảo hay không, bởi quyền ấy không phát sinh từ gương sáng cá nhân của bề trên, mà từ chính sự tự nguyện cam kết mà người tu sĩ hay linh mục đã trao khi lãnh nhận đời sống ấy.

Dĩ nhiên, gương sáng của bề trên vẫn rất quan trọng — nó nuôi dưỡng lòng tin tưởng, làm cho sự vâng phục trở nên nhẹ nhàng và sinh hoa trái hơn. Nhưng nói rằng gương sáng là điều kiện làm nền cho quyền bính là một chuyện; nói rằng thiếu gương sáng thì quyền bính không còn hiệu lực, lại là một chuyện hoàn toàn khác. Nếu chấp nhận vế sau, thì chính người dưới trở thành người phán xét xem bề trên có “đủ tốt” để mình vâng phục hay không — và như đã nói ở trên, đó chính là lúc quyền quyết định lặng lẽ chuyển từ bề trên trở về lại chính mình.

Bề trên có thể sai, nhưng quyền không vì thế mà mất

Bề trên cũng là con người: có thể sai, có thể thiếu sót, có thể giới hạn trong cách nhìn và cách đánh giá. Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng người dưới chỉ phải vâng phục khi mình thấy bề trên đúng, lại là một bước nhảy hoàn toàn khác. Bề trên có trách nhiệm, kinh nghiệm, tầm nhìn, và có thể có những thông tin mà người dưới không biết. Một quyết định mà một tu sĩ nhìn từ vị trí của mình thấy là không hợp lý, chưa chắc được nhìn như thế từ vị trí và trách nhiệm của bề trên.

Cũng không thể mặc định rằng bề trên luôn sai. Nếu một người luôn thấy mình đúng và bề trên sai, luôn tin mình hiểu vấn đề hơn, sáng suốt hơn, có lương tâm hơn, thì điều cần xem xét không chỉ là quyết định của bề trên, mà còn là cách người ấy đang nhìn chính mình.

Nhưng điều đó cũng không miễn trừ bề trên khỏi trách nhiệm. Người có quyền càng phải ý thức rằng mình sẽ trả lời trước Thiên Chúa về cách sử dụng quyền được trao — phải biết lắng nghe, công bằng, tôn trọng người dưới, sẵn sàng nhận sai và điều chỉnh. Chính Bộ Giáo luật cũng quy định rằng bề trên phải thi hành quyền bính trong tinh thần phục vụ, đối xử với người dưới như con cái Thiên Chúa, sẵn lòng lắng nghe và cổ vũ sự cộng tác, dù vẫn giữ thẩm quyền quyết định và truyền dạy những gì cần thi hành. Hai điều này cần được giữ cùng lúc, không loại trừ nhau: bề trên có thể sai, và bề trên vẫn có quyền trong phạm vi chính đáng của quyền ấy. Bảo vệ sự vâng phục không có nghĩa là bảo vệ mọi quyết định của bề trên; bảo vệ quyền lên tiếng của người dưới không có nghĩa là phủ nhận quyền bính. Đời tu trưởng thành đòi cả hai phía cùng hoán cải: người dưới không biến tự do thành tự trị, người có quyền không biến quyền bính thành độc đoán.

Lương tâm và nguy cơ tự trị

Cũng không thể quá dễ dàng viện dẫn “lương tâm” như một lý do để miễn trừ khỏi vâng phục. Sách Giáo lý dạy rằng con người phải vâng theo phán quyết chắc chắn của lương tâm mình; nhưng đồng thời cũng dạy rằng lương tâm có thể rơi vào tình trạng dốt nát và đưa ra những phán đoán sai lầm. Giáo lý còn cảnh báo về những nguyên nhân dẫn đến sự sai lầm ấy, trong đó có việc tự cho rằng lương tâm mình hoàn toàn tự trị, không cần đến sự hướng dẫn hay giáo huấn nào.

Lương tâm, vì thế, không có nghĩa là “tôi thấy điều này đúng nên nó chắc chắn đúng”. Lương tâm đích thực đòi chân thành tìm kiếm sự thật, biết mình có thể sai, và có khả năng để cho chính mình được chất vấn. Người linh mục hay tu sĩ cần tự hỏi: tôi đang bảo vệ lương tâm, hay chỉ đang bảo vệ ý riêng? Tôi đang phân định, hay chỉ đang hợp thức hóa điều mình muốn?

Ngày trước, người ta có thể rơi vào một kiểu vâng phục mù quáng: “Bề trên nói gì tôi cũng làm.” Ngày nay, một kiểu mù quáng khác có thể xuất hiện: “Tôi suy nghĩ rồi, nên tôi có quyền quyết định.” Một bên mù quáng trước quyền bính; bên kia mù quáng trước chính mình. Vượt qua vâng phục mù quáng không có nghĩa là bước vào tự trị mù quáng. Đời tu trưởng thành không phải là đi từ “bề trên luôn đúng” sang “tôi luôn đúng”.

Vâng mà không phục

Không phục trong lòng và không nhìn nhận quyền của bề trên không phải là một. Một linh mục hay tu sĩ có thể vâng mà không phục — thi hành một quyết định mà trong lòng vẫn không đồng ý, vẫn đau, vẫn tin bề trên đã quyết định chưa đúng. Đó là thực tại nội tâm; không phải lúc nào người ta cũng có thể làm cho tâm tình bên trong lập tức phù hợp với điều phải thi hành bên ngoài.

Nhưng nếu một người chỉ vâng khi mình thấy bề trên đúng, vấn đề đã khác: người ấy đã chuyển quyền quyết định từ bề trên về lại chính mình. Bề trên không còn thực sự có quyền quyết định, chỉ còn quyền đề nghị; quyết định cuối cùng nằm trong tay người được yêu cầu vâng phục. Vì vậy: vâng mà không phục vẫn còn là vâng; nhưng vâng mà không nhìn nhận quyền thì đã làm rỗng nền tảng của sự vâng phục — cho dù bên ngoài vẫn tuân theo, có thể chỉ vì sợ chế tài, trong khi thâm tâm đã tự quyết rằng quyền của bề trên chỉ có giá trị khi mình đồng ý. Khi ấy, lời cam kết có nguy cơ trở thành vâng phục có điều kiện: “Tôi sẽ vâng khi tôi thấy đúng… khi tôi thấy hợp lý… khi bề trên sống đúng tiêu chuẩn tôi đặt ra.” Nhưng như thế, người quyết định cuối cùng vẫn là tôi.

Đó là mức tối thiểu cần nhìn nhận: vâng phục không có nghĩa là bề trên luôn đúng; nhưng có nghĩa là nhìn nhận quyền của bề trên trong phạm vi chính đáng, ngay cả khi mình không đồng ý.

“Phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người phàm”

Câu trong sách Công vụ Tông đồ này thường được viện dẫn để biện minh cho việc không vâng phục: “Phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người phàm” (Cv 5,29)[5]. Đây là nguyên tắc đúng và có giá trị nền tảng: không quyền bính nhân loại nào có thể đòi con người làm điều trái với Thiên Chúa. Nhưng chính vì có sức mạnh rất lớn, câu này cần được dùng với sự thận trọng tương xứng.

Trong bối cảnh Cv 5, các Tông đồ bị cấm nhân danh Đức Giêsu mà rao giảng, trong khi chính các ngài đã nhận mệnh lệnh từ Đức Kitô và được sai đi làm chứng — một sự đối nghịch thực sự giữa điều quyền bính nhân loại cấm và điều các ngài xác tín là Thiên Chúa truyền. Nguyên tắc này, vì thế, không thể trở thành công thức áp dụng tự động cho mọi bất đồng với bề trên. Không thể chỉ vì không đồng ý với một quyết định mà kết luận rằng mình đang đứng về phía Thiên Chúa còn bề trên đứng về phía con người; càng không thể biến một phán đoán cá nhân thành mệnh lệnh của Thiên Chúa.

Trước khi viện dẫn nguyên tắc ấy, cần tự hỏi: điều tôi đang chống lại có thực sự đi ngược với Thiên Chúa, hay chỉ đi ngược với ý muốn của tôi? Đây có thực sự là vấn đề luân lý và đức tin, hay chỉ là một quyết định tôi không thích? Nếu quyền bính thực sự đòi tôi làm điều trái với Thiên Chúa, tôi phải vâng lời Thiên Chúa. Nhưng nếu quyền bính chỉ yêu cầu một điều thuộc phạm vi chính đáng của nó, mà tôi đơn thuần không thích, thì sự không thích ấy không tự động trở thành lý do phủ nhận sự vâng phục.

Quyền bính hữu hình của Giáo hội

Thiên Chúa không thiết lập Giáo hội như một cộng đoàn thuần túy vô hình. Công đồng Vatican II dạy rằng Giáo hội vừa là “xã hội có cơ cấu phẩm trật” vừa là “nhiệm thể Chúa Kitô”, vừa là “cộng đoàn hữu hình” vừa là “cộng đoàn thiêng liêng” — hai chiều kích ấy không phải là hai thực tại tách biệt, mà cùng làm nên một thực tại duy nhất, nhân linh bất phân. Đức Kitô đã thiết lập Giáo hội với các Tông đồ và những người kế vị các ngài; các giám mục, cùng với sự cộng tác của linh mục và phó tế, tiếp nối sứ vụ ấy, thay mặt Thiên Chúa chăn dắt đoàn chiên được trao phó.

Vì thế, trong đức tin Công giáo, quyền bính hợp pháp không phải là một thực tại đối nghịch với Thiên Chúa — chính Thiên Chúa đã muốn Giáo hội có cơ cấu hữu hình và những con người được trao trách nhiệm hướng dẫn Dân Người. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi quyết định cá nhân của một vị bề trên đều là ý muốn trực tiếp của Thiên Chúa. Người có quyền vẫn là con người, vẫn có thể sai, vẫn phải chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa về cách sử dụng quyền được trao. Cần phân biệt quyền bính hợp pháp — nhất là trong các quyết định mục vụ, hành chính thường ngày — với tính bất khả ngộ, vốn chỉ được nhìn nhận trong những điều kiện rất hẹp của huấn quyền về tín lý và luân lý. Phần lớn những gì bề trên quyết định mỗi ngày không thuộc phạm vi ấy, nên có thể sai; nhưng điều đó không làm mất hiệu lực của chính quyền cai quản mà các ngài đang thi hành.

Do đó, không thể đặt sự vâng phục Giáo hội thành một chọn lựa giữa Thiên Chúa và Giáo hội, như thể hai thực tại ấy đối nghịch nhau. Đồng thời, cũng không thể từ việc người thi hành quyền bính có thể sai mà kết luận rằng mỗi cá nhân có quyền tự mình quyết định khi nào quyền bính ấy còn giá trị. Nếu mọi bất đồng cá nhân đều được nâng lên thành sự đối lập giữa “Thiên Chúa” và “bề trên”, người ta có nguy cơ biến ý kiến riêng của mình thành tiếng nói của Thiên Chúa.

Cẩn thận với tâm lý nạn nhân

Một linh mục hay tu sĩ có thể thực sự bị tổn thương, có thể có những quyết định khiến họ đau đớn, cảm thấy bị hiểu lầm hay đối xử không công bằng. Những cảm xúc ấy không nên bị phủ nhận. Nhưng nếu một người luôn đặt mình trong vị trí “nạn nhân của bề trên”, rất dễ quên rằng mình đã tự do chọn bước vào một đời sống trong đó vâng phục là phần căn bản của chính lựa chọn ấy.

Điều này không có nghĩa bề trên muốn làm gì cũng được, hay người tu sĩ không được lên tiếng. Nhưng cần phân biệt: bị tổn thương trong sự vâng phục khác với bị tước bỏ quyền vâng phục; không đồng ý với một quyết định khác với phủ nhận quyền của người ra quyết định ấy; phản ánh một bất công khác với phủ nhận toàn bộ quyền bính.

Con đường chính đáng để phản đối

Nếu muốn phản đối, người ấy có thể đối thoại, trình bày, thỉnh nguyện, hoặc tìm đến cấp thẩm quyền cao hơn theo những phương thế mà Giáo hội và luật riêng của hội dòng quy định. Bộ Giáo luật nhìn nhận rằng mọi tín hữu, tùy theo sự hiểu biết, khả năng chuyên môn và uy tín của mình, có quyền — và đôi khi có nghĩa vụ — bày tỏ cho các chủ chăn ý kiến của mình về những gì liên quan đến ích lợi của Giáo hội, nhưng luôn phải tôn trọng sự toàn vẹn của đức tin và luân lý, với lòng cung kính đối với các chủ chăn, và lưu ý đến công ích cũng như phẩm giá con người. Nhưng phản đối một quyết định không đồng nghĩa với phủ nhận quyền bề trên; bảo vệ lương tâm không đồng nghĩa với tước bỏ quyền vâng phục; không đồng ý không đồng nghĩa với không còn nghĩa vụ.

Càng không thể từ một bất đồng cá nhân mà đi đến việc công khai liên tục chỉ trích bề trên, tự biện minh để chứng minh mình đúng, hay quy tụ người khác thành phe nhóm. Một người có thể bảo vệ điều mình tin là sự thật; nhưng khi sự bảo vệ ấy trở thành một cuộc chiến để chứng minh “tôi đúng”, khi cộng đoàn bị chia thành phe này phe kia, cần tự hỏi: tôi đang bảo vệ sự thật, hay đang bảo vệ quyền được đúng của chính mình? Một linh mục có thể thắng trong một cuộc tranh luận nhưng đánh mất sự hiệp thông; một tu sĩ có thể chứng minh mình có lý trong một vấn đề cụ thể nhưng làm tổn thương chính cơ cấu mà mình đã tự nguyện cam kết sống trong đó.

Vâng mà không phục vẫn còn là vâng

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất: vâng mà không phục vẫn còn là vâng. Người linh mục hay tu sĩ có thể chưa đạt đến một sự vâng phục sâu xa trong tâm hồn — đó có thể là hành trình dài của đời sống thiêng liêng. Nhưng nếu ngay cả ở mức tối thiểu của một cam kết mà người ấy cũng không còn nhìn nhận quyền của bề trên, thì chính người ấy đang làm rỗng ý nghĩa của lời cam kết mình đã tự nguyện trao.

Nếu tôi chỉ vâng khi tôi đồng ý, tôi không thực sự trao quyền quyết định cho ai cả. Nếu tôi chỉ vâng khi bề trên đúng theo cách tôi hiểu, người quyết định cuối cùng vẫn là tôi. Nếu tôi chỉ vâng khi bề trên làm gương hoàn hảo, quyền bề trên phụ thuộc vào chính tiêu chuẩn đánh giá của tôi. Như thế, chính tôi đã lấy lại quyền mà tôi từng tự nguyện trao.

Cho nên, vấn đề sâu xa nhất không phải là “bề trên có luôn đúng không?”, mà là: “tôi có còn nhìn nhận quyền của bề trên mà chính tôi đã tự do cam kết hay không, trong phạm vi mà chính cam kết ấy đã xác định?” Người linh mục hay tu sĩ không vâng phục vì tin bề trên hoàn hảo. Họ vâng phục vì đã chọn một đời sống trong đó họ không còn đặt chính mình làm trung tâm của mọi quyết định. Nếu một ngày thấy bề trên sai, họ vẫn có thể nói điều ấy; nếu thấy bất công, họ vẫn có thể lên tiếng; nếu thấy mình bị tổn thương, họ vẫn có thể tìm kiếm sự thật và công lý — nhưng tất cả trong giới hạn của chính cam kết mà họ đã tự do đón nhận.

Cuối cùng, một người có thể không phục trong lòng. Nhưng nếu đã tự nguyện cam kết vâng phục, người ấy phải còn đủ khiêm tốn để nhìn nhận: “Tôi có thể không đồng ý với bề trên. Nhưng tôi không thể vì không đồng ý mà tự mình quyết định rằng bề trên không còn quyền để tôi vâng phục.” Đó là mức tối thiểu của sự trung thực với chính lời cam kết của mình — và có lẽ cũng chính từ đó mới bắt đầu nói được đến một sự vâng phục sâu hơn: không chỉ vâng vì luật buộc, mà dần học cách vâng trong tự do, trong trách nhiệm và trong đức tin.

Đời tu trưởng thành, vì thế, không phải là đi từ “bề trên luôn đúng” sang “tôi luôn đúng”, mà là học sống giữa hai sự thật: bề trên có thể sai, và tôi cũng có thể sai. Tôi có lý trí để suy xét, có lương tâm để phân định, có tự do để trình bày, có trách nhiệm để lên tiếng khi cần — nhưng tôi cũng biết mình có thể sai, nên không biến phán đoán riêng thành tiêu chuẩn tối hậu. Tôi có thể bất đồng mà không phủ nhận quyền bính; bảo vệ lương tâm mà không biến ý riêng thành tiếng nói của Thiên Chúa; sử dụng tự do mà không biến tự do thành quyền tự trị tuyệt đối. Đó không phải là vâng phục mù quáng, cũng không phải là tự trị mù quáng, mà là một sự vâng phục trưởng thành — nơi người dưới trung thực với lời cam kết của mình, và người có quyền trung thực với quyền mình được trao.

GB Anh Linh SJ

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*